oral exam

oral exam

A student prepares for an oral exam with a teacher.

Định nghĩa

Danh từ: Kỳ thi vấn đáp, bài kiểm tra được thực hiện thông qua giao tiếp bằng lời nói (nói nghe), thay vì viết. Trong kỳ thi này, thí sinh trả lời trực tiếp các câu hỏi của giám khảo.

dụ sử dụng
  • (Tôi một bài thi vấn đáp môn tiếng Pháp vào ngày mai.)
  • (Kỳ thi vấn đáp kiểm tra kỹ năng nói nghe của bạn.)
  • ( ấy đã vượt qua kỳ thi vấn đáp một cách xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take an oral exam": tham gia một kỳ thi vấn đáp.
    • Students must take an oral exam as part of their final assessment. (Sinh viên phải tham gia một kỳ thi vấn đáp như một phần của đánh giá cuối kỳ.)
  • "To conduct an oral exam": tổ chức hoặc thực hiện một kỳ thi vấn đáp.
    • The professor will conduct the oral exam in his office. (Giáo sư sẽ tổ chức kỳ thi vấn đáp tại văn phòng của ông ấy.)
  • "Oral exam format": hình thức của kỳ thi vấn đáp.
    • The oral exam format typically includes a short presentation followed by questions. (Hình thức thi vấn đáp thường bao gồm một bài thuyết trình ngắn, sau đó các câu hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Oral examination (danh từ): bài kiểm tra vấn đáp (cách nói trang trọng hơn).
    • The oral examination lasted for 30 minutes. (Bài kiểm tra vấn đáp kéo dài 30 phút.)
  • Oral test (danh từ): bài kiểm tra vấn đáp (thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng).
    • We have a short oral test next week. (Chúng tôi một bài kiểm tra vấn đáp ngắn vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Viva (danh từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): kỳ thi vấn đáp, đặc biệt trong đại học.
    • He had to defend his thesis in a viva. (Anh ấy phải bảo vệ luận văn trong một buổi thi vấn đáp.)
  • Spoken exam (danh từ): bài kiểm tra nói (ít trang trọng hơn).
    • The spoken exam focused on pronunciation. (Bài kiểm tra nói tập trung vào phát âm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go over (ôn lại, xem xét lại): thường dùng khi chuẩn bị cho kỳ thi vấn đáp.
    • Let's go over the key points before the oral exam. (Hãy ôn lại các điểm chính trước kỳ thi vấn đáp.)
  • Bring up (đề cập đến, nêu ra): dùng khi nói về nội dung có thể xuất hiện trong kỳ thi vấn đáp.
    • The examiner might bring up the topic of climate change. (Giám khảo có thể đề cập đến chủ đề biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
  • Put someone through the wringer (đưa ai vào tình huống khó khăn, thử thách): dùng để miêu tả một kỳ thi vấn đáp rất khó.
    • The oral exam really put me through the wringer, but I managed. (Kỳ thi vấn đáp thực sự đã thử thách tôi, nhưng tôi đã vượt qua.)
  • Play it by ear (ứng biến): thường được khuyên khi không kế hoạch cụ thể cho kỳ thi vấn đáp.
    • You can't prepare for every question, so just play it by ear during the oral exam. (Bạn không thể chuẩn bị cho mọi câu hỏi, vậy hãy cứ ứng biến trong kỳ thi vấn đáp.)

Từ chứa "oral exam"